Chữ 𥬧 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥬧, chiết tự chữ CHÒM, TRŨM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥬧:

𥬧

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥬧

𥬧

Chiết tự chữ 𥬧

[]

U+025B27, tổng 11 nét, bộ Trúc 竹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𥬧

Nghĩa Trung Việt của từ 𥬧



chòm, như "chòm xóm; chòm râu, chòm cây" (vhn)
trũm, như "nón trũm" (btcn)

Chữ gần giống với 𥬧:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥬎, 𥬧, 𥬨, 𥬩,

Chữ gần giống 𥬧

Tự hình:

Tự hình chữ 𥬧 Tự hình chữ 𥬧 Tự hình chữ 𥬧 Tự hình chữ 𥬧

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥬧

chòm𥬧:chòm xóm; chòm râu, chòm cây
trũm𥬧:nón trũm
𥬧 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥬧 Tìm thêm nội dung cho: 𥬧