Cao su chống va đập cửa
Chữ 𥬎 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥬎, chiết tự chữ MẸT
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥬎:
𥬎
Chiết tự chữ 𥬎
Pinyin: mo4;
Việt bính: ;
𥬎
Nghĩa Trung Việt của từ 𥬎
mẹt, như "cái mẹt (đồ làm bằng tre trúc)" (gdhn)
Chữ gần giống với 𥬎:
䇞, 䇟, 䇠, 䇡, 䇢, 䇣, 䇤, 䇥, 䇦, 笘, 笙, 笛, 笞, 笠, 笣, 笤, 笥, 符, 笧, 笨, 笪, 第, 笭, 笮, 笯, 笰, 笱, 笲, 笳, 笴, 笵, 笸, 笹, 笺, 笻, 笼, 笾, 笠, 𥬎, 𥬧, 𥬨, 𥬩,Chữ gần giống 𥬎
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥬎
| mẹt | 𥬎: | cái mẹt (đồ làm bằng tre trúc) |

Tìm hình ảnh cho: 𥬎 Tìm thêm nội dung cho: 𥬎
