Cao su chống va đập cửa

Chữ 𥬎 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥬎, chiết tự chữ MẸT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥬎:

𥬎

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥬎

𥬎

Chiết tự chữ 𥬎

[]

U+025B0E, tổng 11 nét, bộ Trúc 竹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: mo4;
Việt bính: ;

𥬎

Nghĩa Trung Việt của từ 𥬎


mẹt, như "cái mẹt (đồ làm bằng tre trúc)" (gdhn)

Chữ gần giống với 𥬎:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥬎, 𥬧, 𥬨, 𥬩,

Chữ gần giống 𥬎

Tự hình:

Tự hình chữ 𥬎 Tự hình chữ 𥬎 Tự hình chữ 𥬎 Tự hình chữ 𥬎

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥬎

mẹt𥬎:cái mẹt (đồ làm bằng tre trúc)
𥬎 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥬎 Tìm thêm nội dung cho: 𥬎