Chữ 𥬩 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥬩, chiết tự chữ NIA

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥬩:

𥬩

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥬩

𥬩

Chiết tự chữ 𥬩

[]

U+025B29, tổng 11 nét, bộ Trúc 竹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𥬩

Nghĩa Trung Việt của từ 𥬩


nia, như "nong nia" (vhn)

Chữ gần giống với 𥬩:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥬎, 𥬧, 𥬨, 𥬩,

Chữ gần giống 𥬩

Tự hình:

Tự hình chữ 𥬩 Tự hình chữ 𥬩 Tự hình chữ 𥬩 Tự hình chữ 𥬩

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥬩

nia𥬩:nong nia
𥬩 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥬩 Tìm thêm nội dung cho: 𥬩