Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 𦠱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦠱, chiết tự chữ PHÉT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𦠱:

𦠱

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𦠱

𦠱

Chiết tự chữ 𦠱

[]

U+026831, tổng 16 nét, bộ Nhục 肉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𦠱

Nghĩa Trung Việt của từ 𦠱


phét, như "nói phét (tiếng tục), phét (giao cấu)" (vhn)

Chữ gần giống với 𦠱:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦠄, 𦠆, 𦠘, 𦠥, 𦠯, 𦠰, 𦠱, 𦠲, 𦠳, 𦠴, 𦠵, 𦠶, 𦠽, 𦡮,

Chữ gần giống 𦠱

Tự hình:

Tự hình chữ 𦠱 Tự hình chữ 𦠱 Tự hình chữ 𦠱 Tự hình chữ 𦠱

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𦠱

phét𦠱:nói phét (tiếng tục), phét (giao cấu)
𦠱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𦠱 Tìm thêm nội dung cho: 𦠱