Chữ 𨨤 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨨤, chiết tự chữ KHÉP

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨨤:

𨨤

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨨤

𨨤

Chiết tự chữ 𨨤

[]

U+028A24, tổng 16 nét, bộ Kim 钅 [金]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𨨤

Nghĩa Trung Việt của từ 𨨤


khép, như "xem khét" (vhn)

Chữ gần giống với 𨨤:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 錄, 𨧧, 𨧪, 𨧰, 𨧱, 𨨅, 𨨠, 𨨤, 𨨦, 𨨧, 𨨨, 𨨪, 𨨫,

Chữ gần giống 𨨤

Tự hình:

Tự hình chữ 𨨤 Tự hình chữ 𨨤 Tự hình chữ 𨨤 Tự hình chữ 𨨤

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨨤

khép𨨤:xem khét
𨨤 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨨤 Tìm thêm nội dung cho: 𨨤