Chữ 𨨫 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨨫, chiết tự chữ HÁI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨨫:

𨨫

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨨫

𨨫

Chiết tự chữ 𨨫

[]

U+028A2B, tổng 16 nét, bộ Kim 钅 [金]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𨨫

Nghĩa Trung Việt của từ 𨨫


hái, như "lưỡi hái" (vhn)

Chữ gần giống với 𨨫:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 錄, 𨧧, 𨧪, 𨧰, 𨧱, 𨨅, 𨨠, 𨨤, 𨨦, 𨨧, 𨨨, 𨨪, 𨨫,

Chữ gần giống 𨨫

Tự hình:

Tự hình chữ 𨨫 Tự hình chữ 𨨫 Tự hình chữ 𨨫 Tự hình chữ 𨨫

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨨫

hái𨨫:lưỡi hái
𨨫 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨨫 Tìm thêm nội dung cho: 𨨫