Chữ 𨬉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨬉, chiết tự chữ DÙI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨬉:

𨬉

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨬉

𨬉

Chiết tự chữ 𨬉

[]

U+028B09, tổng 19 nét, bộ Kim 钅 [金]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𨬉

Nghĩa Trung Việt của từ 𨬉


dùi, như "cái dùi, dùi lỗ; dùi mài" (vhn)

Chữ gần giống với 𨬉:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨫪, 𨫵, 𨬈, 𨬉, 𨬊, 𨬋,

Chữ gần giống 𨬉

Tự hình:

Tự hình chữ 𨬉 Tự hình chữ 𨬉 Tự hình chữ 𨬉 Tự hình chữ 𨬉

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨬉

dùi𨬉:cái dùi, dùi lỗ; dùi mài
𨬉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨬉 Tìm thêm nội dung cho: 𨬉