Chữ 𪃿 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𪃿, chiết tự chữ GÀ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𪃿:

𪃿

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𪃿

𪃿

Chiết tự chữ 𪃿

[]

U+02A0FF, tổng 21 nét, bộ Điểu 鸟 [鳥]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ge1;
Việt bính: ;

𪃿

Nghĩa Trung Việt của từ 𪃿


gà, như "gà mờ; gà qué; quáng gà" (gdhn)

Chữ gần giống với 𪃿:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𪃿, 𪄅, 𪄌, 𪄞, 𪄤, 𪄥, 𪄦, 𪄧, 𪄨,

Dị thể chữ 𪃿

𬸠,

Chữ gần giống 𪃿

Tự hình:

Tự hình chữ 𪃿 Tự hình chữ 𪃿 Tự hình chữ 𪃿 Tự hình chữ 𪃿

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𪃿

𪃿:gà mờ; gà qué; quáng gà
𪃿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𪃿 Tìm thêm nội dung cho: 𪃿