Cao su chống va đập cửa
Từ: bên cạnh đó có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ bên cạnh đó:
Dịch bên cạnh đó sang tiếng Trung hiện đại:
此外 《指除了上面所说的事物或情况之外的。》Nghĩa chữ nôm của chữ: bên
| bên | 扁: | bên trong; bên trên |
| bên | : | |
| bên | 边: | bên trong; bên trên |
| bên | 邊: | bên trong; bên trên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: cạnh
| cạnh | 兢: | cặp kè |
| cạnh | 梗: | cạnh bàn |
| cạnh | 竞: | cạnh tranh; cạnh khoé |
| cạnh | 竟: | cạnh tranh; cạnh khoé |
| cạnh | 競: | cạnh tranh; cạnh khoé |
| cạnh | 𧣲: | bên cạnh; khía cạnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: đó
| đó | 𱐫: | ở đó; đó đây |
| đó | 妬: | ở đó; đó đây |
| đó | 𪥾: | ở đó; đó đây |
| đó | 𪦆: | ở đó; đó đây |
| đó | 帝: | ở đó; đó đây |
| đó | 拓: | cái đó (để bắt cá) |
| đó | 𣔧: | ở đó; đó đây |
| đó | 𥯉: | đóng đó qua sông (loại bẫy đánh cá) |

Tìm hình ảnh cho: bên cạnh đó Tìm thêm nội dung cho: bên cạnh đó
