Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: buồng sát trùng có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ buồng sát trùng:

Đây là các chữ cấu thành từ này: buồngsáttrùng

Dịch buồng sát trùng sang tiếng Trung hiện đại:


消毒室。

Nghĩa chữ nôm của chữ: buồng

buồng:buồng gan
buồng:buồng the
buồng󰇣:buồng ngủ; buồng chuối
buồng𱟦:buồng phòng
buồng𱟧: 
buồng𢩣:buồng riêng
buồng:buồng chuối
buồng:buồng ngủ; buồng chuối

Nghĩa chữ nôm của chữ: sát

sát:sát hại
sát:sát hạch
sát:sát một bên
sát:sát hại
sát:sát hại
sát:sát hại
sát:ma sát (ma xát)
sát:sát hạch
sát:sát (não bạt nhỏ)
sát:sát (não bạt nhỏ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: trùng

trùng:trùng (rỗng không)
trùng𣹞:trùng (do dự)
trùng:côn trùng
trùng:côn trùng
trùng:núi trập trùng
buồng sát trùng tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: buồng sát trùng Tìm thêm nội dung cho: buồng sát trùng