Chữ 鈈 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鈈, chiết tự chữ BẤT, BỘ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鈈:

鈈 bất

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鈈

Chiết tự chữ bất, bộ bao gồm chữ 金 不 hoặc 釒 不 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 鈈 cấu thành từ 2 chữ: 金, 不
  • ghim, găm, kim
  • bất, phi, phu, phầu, phủ
  • 2. 鈈 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 不
  • kim, thực
  • bất, phi, phu, phầu, phủ
  • bất [bất]

    U+9208, tổng 12 nét, bộ Kim 钅 [金]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: pi1, bu4;
    Việt bính: bat1;

    bất

    Nghĩa Trung Việt của từ 鈈

    (Danh) Nguyên tố hóa học (plutonium, Pu).
    bộ, như "bộ (chất Plutonium)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 鈈:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨥙,

    Dị thể chữ 鈈

    ,

    Chữ gần giống 鈈

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鈈 Tự hình chữ 鈈 Tự hình chữ 鈈 Tự hình chữ 鈈

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 鈈

    bộ:bộ (chất Plutonium)
    鈈 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鈈 Tìm thêm nội dung cho: 鈈