Cao su chống va đập cửa
Dịch cái ô sang tiếng Trung hiện đại:
盖 《古时把伞叫盖(现在方言还有把伞叫雨盖的)。》伞 《挡雨或遮太阳的用具, 用油纸、布、塑料等制成, 中间有柄, 可以张合。》
阳伞 《遮太阳光的伞, 用铁、竹、木做伞骨, 蒙上布或绸子做成。有的地区叫旱伞。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: cái
| cái | 丐: | bò cái, chó cái |
| cái | 𫡔: | cái nhà |
| cái | 個: | bò cái, chó cái |
| cái | 匃: | |
| cái | 𡡇: | giống cái |
| cái | 戤: | |
| cái | 盖: | trà hồ cái (cái nắp) |
| cái | 蓋: | trà hồ cái (cái nắp) |
| cái | 鈣: | cái (chất vôi Calcium) |
| cái | 钙: | cái (chất vôi Calcium) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: ô
| ô | 乌: | ngựa ô (ngựa đen) |
| ô | 呜: | ô hô (tiếng than) |
| ô | 嗚: | ô hô (tiếng than) |
| ô | 圬: | ô (thợ hồ) |
| ô | 𢄓: | cái ô |
| ô | 捂: | ô dù |
| ô | 摀: | ô dù |
| ô | 於: | ô hay |
| ô | 杇: | cái ô đựng trầu |
| ô | 汙: | ô trọc, ô uế |
| ô | 污: | ô trọc, ô uế |
| ô | 汚: | ô danh |
| ô | 洿: | ô trọc, ô uế |
| ô | 溩: | ô trọc, ô uế |
| ô | 烏: | ngựa ô (ngựa đen) |
| ô | 𦶀: | tần ô (rau cúc) |
| ô | 钨: | ô (kim loại tungsten, wolfram) |
| ô | 鎢: | ô (kim loại tungsten, wolfram) |

Tìm hình ảnh cho: cái ô Tìm thêm nội dung cho: cái ô
