Từ: lời bình luận có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ lời bình luận:

Đây là các chữ cấu thành từ này: lờibìnhluận

Dịch lời bình luận sang tiếng Trung hiện đại:

批语 《对于文章的评语。》
评语 《评论的话。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: lời

lời𠅜:lời nói
lời:lời lãi
lời:lời lãi
lời:lời nói
lời𠳒:lời nói
lời𱔂:lời nói
lời𱔀:lời nói
lời𡗶:lời nói
lời󰄢:lời nói
lời󰁚:lời lãi
lời󰁛:lời lãi
lời󰅴:lời nói
lời𢈱:lời nói
lời𫜗:lời nói

Nghĩa chữ nôm của chữ: bình

bình:bình nguyên
bình: 
bình:tấm bình phong
bình:bất bình; bình đẳng; hoà bình
bình:bồng bình (trôi nổi)
bình:bình bát (thứ trái cây)
bình:bình rượu
bình𤭸:bình rượu
bình:bình rượu
bình:bình phẩm
bình:bình phẩm
bình󰖡:bồng bình (trôi nổi)
bình:(Loại cá giảnh)
bình:(Loại cá giảnh)

Nghĩa chữ nôm của chữ: luận

luận:luận bàn
luận:luận bàn
lời bình luận tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: lời bình luận Tìm thêm nội dung cho: lời bình luận