Cao su chống va đập cửa

Chữ 枠 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 枠, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 枠:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 枠

[]

U+67A0, tổng 8 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: zui5;
Việt bính: zyut6;


Nghĩa Trung Việt của từ 枠


Chữ gần giống với 枠:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣏴, 𣏾, 𣏿, 𣐄, 𣐅, 𣐆,

Chữ gần giống 枠

, , , , , , , , , ,

Tự hình:

Tự hình chữ 枠 Tự hình chữ 枠 Tự hình chữ 枠 Tự hình chữ 枠

枠 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 枠 Tìm thêm nội dung cho: 枠