Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: sạt bảng lọt vào rổ có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ sạt bảng lọt vào rổ:
Dịch sạt bảng lọt vào rổ sang tiếng Trung hiện đại:
擦板入蓝Cābǎn rùlánNghĩa chữ nôm của chữ: sạt
| sạt | 鷟: | sạt nghiệp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: bảng
| bảng | 徬: | |
| bảng | 搒: | bảng (đánh đòn) |
| bảng | 榜: | bảng dạng (mẫu) |
| bảng | 版: | bảng lảng |
| bảng | 牓: | bảng dạng (mẫu) |
| bảng | 綁: | bảng phỉ (đứa bắt cóc) |
| bảng | 绑: | bảng phỉ (đứa bắt cóc) |
| bảng | 鎊: | một bảng (tiền Anh là một pound) |
| bảng | 镑: | một bảng (tiền Anh là một pound) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: lọt
| lọt | 律: | lọt lòng |
| lọt | 𢯰: | lọt tay |
| lọt | 津: | lọt lòng |
| lọt | 突: | lọt thỏm |
| lọt | : | lọt thỏm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: vào
| vào | : | |
| vào | 𠓨: | đi vào; vào đề; vào tròng |
| vào | 瓢: | bay vào, vào bộ đội |
| vào | 皮: | đi vào; vào đề; vào tròng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: rổ
| rổ | 擼: | rổ cây (nhổ cây) |
| rổ | 𥯇: | cái rổ |
| rổ | : | cái rổ |
| rổ | 𥶇: | cái rổ |

Tìm hình ảnh cho: sạt bảng lọt vào rổ Tìm thêm nội dung cho: sạt bảng lọt vào rổ
