Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: sát vào có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ sát vào:
Dịch sát vào sang tiếng Trung hiện đại:
靠拢; 即 《挨近; 靠近。》Nghĩa chữ nôm của chữ: sát
| sát | 刹: | sát hại |
| sát | 察: | sát hạch |
| sát | 擦: | sát một bên |
| sát | 杀: | sát hại |
| sát | 殺: | sát hại |
| sát | 煞: | sát hại |
| sát | 礤: | ma sát (ma xát) |
| sát | 詧: | sát hạch |
| sát | 鑔: | sát (não bạt nhỏ) |
| sát | 镲: | sát (não bạt nhỏ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: vào
| vào | : | |
| vào | 𠓨: | đi vào; vào đề; vào tròng |
| vào | 瓢: | bay vào, vào bộ đội |
| vào | 皮: | đi vào; vào đề; vào tròng |

Tìm hình ảnh cho: sát vào Tìm thêm nội dung cho: sát vào
