Cao su chống va đập cửa
Từ: số khổ có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ số khổ:
Dịch số khổ sang tiếng Trung hiện đại:
苦命 《不好的命运; 注定受苦的命(迷信)。》người số khổ.苦命人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: số
| số | 措: | số là |
| số | 𢼂: | số học; số mạng; số là |
| số | 数: | số học; số mạng; số là |
| số | 數: | số học; số mạng; số là |
Nghĩa chữ nôm của chữ: khổ
| khổ | 苦: | trái khổ qua |
| khổ | 𧁷: | khổ ải, kham khổ |
Gới ý 21 câu đối có chữ số:

Tìm hình ảnh cho: số khổ Tìm thêm nội dung cho: số khổ
