Từ: tiếng anh có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ tiếng anh:

Đây là các chữ cấu thành từ này: tiếng • anh

Dịch tiếng anh sang tiếng Trung hiện đại:

英语 《英国和美国以及大多数英属殖民地和自治邻的语言。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: tiếng

tiếng㗂:tiếng nói, tiếng kêu
tiếng𪱐:tiếng nói, tiếng kêu

Nghĩa chữ nôm của chữ: anh

anh嚶:bụng kêu anh ách
anh婴:anh hài (đứa bé mới sinh)
anh嬰:anh hài (đứa bé mới sinh)
anh樱:hoa anh đào
anh櫻:cây anh đào
anh缨:hồng anh thượng (giáo dài có tua đỏ)
anh纓:hồng anh thượng (giáo dài có tua đỏ)
anh罂:quả anh túc
anh罌:quả anh túc
anh英:anh hùng
anh莺:chim vàng anh
anh鶧:chim vàng anh
anh󰚨:chim anh vũ
anh鶯:anh ca yến vũ (cảnh xuân vui vẻ)
anh鹦:con vẹt
anh鸚:con vẹt
tiếng anh tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: tiếng anh Tìm thêm nội dung cho: tiếng anh