Chữ 㙀 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㙀, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㙀:

㙀

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㙀

㙀

Chiết tự chữ 㙀

[]

U+3640, tổng 10 nét, bộ Thổ 土
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: liu4;
Việt bính: lau6;

㙀

Nghĩa Trung Việt của từ 㙀


Chữ gần giống với 㙀:

㘿, 㙀, 㙁, 㙂, 㙃, 㙄, 㙅, 垸, 垺, 垻, 垽, 埀, 埁, 埂, 埃, 埄, 埆, 埇, 埈, 埋, 埌, 埒, 埓, 埔, 埕, 埗, 埘, 埙, 埚, 﨏, 𡋿, 𡌀, 𡌠, 𡌡, 𡌢, 𡌣,

Chữ gần giống 㙀

Tự hình:

Tự hình chữ 㙀 Tự hình chữ 㙀 Tự hình chữ 㙀 Tự hình chữ 㙀

㙀 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㙀 Tìm thêm nội dung cho: 㙀