Chữ 垸 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 垸, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 垸:

垸

Đây là các chữ cấu thành từ này: 垸

垸

Chiết tự chữ 垸

垸 cấu thành từ 2 chữ: 土, 完
  • 土 thổ, đỗ, độ
  • 完 hoàn
  • []

    U+57B8, tổng 10 nét, bộ Thổ 土
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yuan4;
    Việt bính: jyun4 jyun6;

    垸

    Nghĩa Trung Việt của từ 垸


    Nghĩa của 垸 trong tiếng Trung hiện đại:

    [yuàn]Bộ: 土 - Thổ
    Số nét: 10
    Hán Việt: VIỆN
    đê bao; bờ bao。垸子。
    堤垸
    đê điều
    垸 田(在湖边淤积的地方作成的圩田)
    ruộng trong bờ đê
    Từ ghép:
    垸子

    Chữ gần giống với 垸:

    㘿, 㙀, 㙁, 㙂, 㙃, 㙄, 㙅, 垸, 垺, 垻, 垽, 埀, 埁, 埂, 埃, 埄, 埆, 埇, 埈, 埋, 埌, 埒, 埓, 埔, 埕, 埗, 埘, 埙, 埚, 﨏, 𡋿, 𡌀, 𡌠, 𡌡, 𡌢, 𡌣,

    Chữ gần giống 垸

    塽, 埸, 堁, 堀, 埿, 埽, 埼, 埻, 基, 培,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 垸 Tự hình chữ 垸 Tự hình chữ 垸 Tự hình chữ 垸

    垸 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 垸 Tìm thêm nội dung cho: 垸