Chữ 垸 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 垸, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 垸:
垸
Pinyin: yuan4;
Việt bính: jyun4 jyun6;
垸
Nghĩa Trung Việt của từ 垸
Nghĩa của 垸 trong tiếng Trung hiện đại:
[yuàn]Bộ: 土 - Thổ
Số nét: 10
Hán Việt: VIỆN
đê bao; bờ bao。垸子。
堤垸
đê điều
垸 田(在湖边淤积的地方作成的圩田)
ruộng trong bờ đê
Từ ghép:
垸子
Số nét: 10
Hán Việt: VIỆN
đê bao; bờ bao。垸子。
堤垸
đê điều
垸 田(在湖边淤积的地方作成的圩田)
ruộng trong bờ đê
Từ ghép:
垸子
Chữ gần giống với 垸:
㘿, 㙀, 㙁, 㙂, 㙃, 㙄, 㙅, 垸, 垺, 垻, 垽, 埀, 埁, 埂, 埃, 埄, 埆, 埇, 埈, 埋, 埌, 埒, 埓, 埔, 埕, 埗, 埘, 埙, 埚, 﨏, 𡋿, 𡌀, 𡌠, 𡌡, 𡌢, 𡌣,Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 垸 Tìm thêm nội dung cho: 垸
