Chữ 𡛜 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡛜, chiết tự chữ ĐĨ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𡛜:

𡛜

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡛜

𡛜

Chiết tự chữ 𡛜

[]

U+0216DC, tổng 8 nét, bộ Nữ 女
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: di1;
Việt bính: ;

𡛜

Nghĩa Trung Việt của từ 𡛜


đĩ, như "đánh đĩ, đĩ điếm; mẹ đĩ" (gdhn)

Chữ gần giống với 𡛜:

㚰, 㚱, 㚲, 㚳, 㚴, 㚵, 㚶, 㚷, 㚸, 㚹, 㚺, 㚻, 㚼, 㚽, 㚾, 㚿, 㛁, 妬, 妮, 妯, 妲, 妳, 妵, 妸, 妹, 妺, 妻, 妾, 姁, 姅, 姆, 姈, 始, 姍, 姐, 姑, 姓, 委, 姗, 𡛜, 𡛤,

Chữ gần giống 𡛜

Tự hình:

Tự hình chữ 𡛜 Tự hình chữ 𡛜 Tự hình chữ 𡛜 Tự hình chữ 𡛜

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𡛜

đĩ𡛜:đánh đĩ, đĩ điếm; mẹ đĩ
𡛜 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𡛜 Tìm thêm nội dung cho: 𡛜