Chữ 䏴 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䏴, chiết tự chữ TOE

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䏴:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䏴

[]

U+43F4, tổng 11 nét, bộ Nhục 肉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: shao4, she4;
Việt bính: sau2;


Nghĩa Trung Việt của từ 䏴


toe, như "cười toe toét" (gdhn)

Chữ gần giống với 䏴:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦛗, 𦛚, 𦛜, 𦛺, 𦛻, 𦛼, 𦛽, 𦛾, 𦛿, 𦜀,

Chữ gần giống 䏴

Tự hình:

Tự hình chữ 䏴 Tự hình chữ 䏴 Tự hình chữ 䏴 Tự hình chữ 䏴

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䏴

teo:teo lại; vắng teo
toe:cười toe toét
䏴 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䏴 Tìm thêm nội dung cho: 䏴