Chữ 鴥 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鴥, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鴥:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鴥

鴥 cấu thành từ 2 chữ: 鳥, 穴
  • đeo, điểu, đéo, đẽo
  • hoét, hoẹt, huyệt
  • []

    U+9D25, tổng 16 nét, bộ Điểu 鸟 [鳥]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yu4;
    Việt bính: wat6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 鴥


    Nghĩa của 鴥 trong tiếng Trung hiện đại:

    [yù]Bộ: 鳥 (鸟) - Điểu
    Số nét: 16
    Hán Việt: DUẬT
    vun vút (chim bay rất nhanh)。形容鸟飞得快。

    Chữ gần giống với 鴥:

    , , , , , , 䲿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𩿠, 𩿨, 𩿿, 𪀄, 𪀅, 𪀆, 𪀊, 𪀎, 𪀐,

    Dị thể chữ 鴥

    𫛣,

    Chữ gần giống 鴥

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鴥 Tự hình chữ 鴥 Tự hình chữ 鴥 Tự hình chữ 鴥

    鴥 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鴥 Tìm thêm nội dung cho: 鴥