Chữ 撱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 撱, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 撱:

撱

Đây là các chữ cấu thành từ này: 撱

撱

Chiết tự chữ 撱

1. 撱 cấu thành từ 2 chữ: 手, 隋
  • 手 thủ
  • 隋 tuỳ, tùy, đọa
  • 2. 撱 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 隋
  • 扌 thủ
  • 隋 tuỳ, tùy, đọa
  • 3. 撱 cấu thành từ 2 chữ: 才, 隋
  • 才 tài
  • 隋 tuỳ, tùy, đọa
  • []

    U+64B1, tổng 14 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: wei3;
    Việt bính: ;

    撱

    Nghĩa Trung Việt của từ 撱


    Chữ gần giống với 撱:

    撖, 撦, 撱, 𢴕,

    Chữ gần giống 撱

    挮, 摁, 搷, 搸, 搹, 携, 搼, 搽, 搾, 摀,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 撱 Tự hình chữ 撱 Tự hình chữ 撱 Tự hình chữ 撱

    撱 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 撱 Tìm thêm nội dung cho: 撱