Chữ 矺 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 矺, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 矺:

矺

Đây là các chữ cấu thành từ này: 矺

矺

Chiết tự chữ 矺

矺 cấu thành từ 2 chữ: 石, 乇
  • 石 thạch, đán, đạn
  • 乇
  • []

    U+77FA, tổng 8 nét, bộ Thạch 石
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zhe2;
    Việt bính: zaak3;

    矺

    Nghĩa Trung Việt của từ 矺


    Chữ gần giống với 矺:

    䂘, 矸, 矺, 矻, 矼, 矽, 矾, 矿, 砀, 码, 𥐞, 𥐦, 𥐧, 𥐨,

    Chữ gần giống 矺

    秅, 碎, 碈, 碉, 碊, 碋, 碌, 碍, 碏, 碆,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 矺 Tự hình chữ 矺 Tự hình chữ 矺 Tự hình chữ 矺

    矺 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 矺 Tìm thêm nội dung cho: 矺