âm can
Phơi ở chỗ không có nắng, để cho khô từ từ.
◇Cát Hồng 葛洪:
Phàm thử thảo chi, hựu hữu bách nhị thập chủng, giai âm can phục chi
凡此草芝, 又有百二十種, 皆陰乾服之 (Bão phác tử 抱樸子, Tiên dược 仙藥).
Nghĩa của 阴干 trong tiếng Trung hiện đại:
Nghĩa chữ nôm của chữ: 陰
| âm | 陰: | âm dương |
| ơm | 陰: | tá ơm (nhận vơ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乾
| can | 乾: | can phạm; can qua |
| càn | 乾: | càn khôn (trời đất, vũ trụ) |
| càng | 乾: | |
| cạn | 乾: | khô cạn |
| gàn | 乾: | gàn dở |
| khan | 乾: | ho khan, khan tiếng; khô khan |
| kiền | 乾: | kiền khôn (càn khôn) |
| kìn | 乾: |

Tìm hình ảnh cho: 陰乾 Tìm thêm nội dung cho: 陰乾
