Từ: 陰乾 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 陰乾:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 陰 • 乾

âm can
Phơi ở chỗ không có nắng, để cho khô từ từ.
◇Cát Hồng 葛洪:
Phàm thử thảo chi, hựu hữu bách nhị thập chủng, giai âm can phục chi
凡此草芝, 又有百二十種, 皆陰乾服之 (Bão phác tử 抱樸子, Tiên dược 仙藥).

Nghĩa của 阴干 trong tiếng Trung hiện đại:

[yīn"gān] hong khô; phơi khô ở chỗ râm。东西在通风而不见太阳的地方慢慢地干。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 陰

âm陰:âm dương
ơm陰:tá ơm (nhận vơ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 乾

can乾:can phạm; can qua
càn乾:càn khôn (trời đất, vũ trụ)
càng乾: 
cạn乾:khô cạn
gàn乾:gàn dở
khan乾:ho khan, khan tiếng; khô khan
kiền乾:kiền khôn (càn khôn)
kìn乾: 
陰乾 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 陰乾 Tìm thêm nội dung cho: 陰乾