Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 韃 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 韃, chiết tự chữ THÁT
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 韃:
韃
Biến thể giản thể: 鞑;
Pinyin: da2, ta4;
Việt bính: taat3;
韃 thát
thát, như "người Thát đát" (gdhn)
Pinyin: da2, ta4;
Việt bính: taat3;
韃 thát
Nghĩa Trung Việt của từ 韃
(Danh) Thát Đát 韃靼 một bộ lạc ở phía bắc nước Tàu, tộc Khất Đan 契丹, lập ra nhà Nguyên 元. Ngày nay thuộc vùng Mông Cổ 蒙古.thát, như "người Thát đát" (gdhn)
Chữ gần giống với 韃:
韃,Dị thể chữ 韃
鞑,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 韃
| thát | 韃: | người Thát đát |

Tìm hình ảnh cho: 韃 Tìm thêm nội dung cho: 韃
