Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
thủ hiệt
全球資訊網(WWW)站引導使用者進入該站的第一張畫面. 為英文Homepage的義譯. 經常提供該站的介紹, 資源索引, 使用方法或約定. 或稱為黃頁, 烘培機, 起始頁, 網路首頁.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 首
| thú | 首: | đầu thú |
| thủ | 首: | thủ (bộ gốc: đầu): thủ tướng, thủ trưởng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 頁
| hiệt | 頁: | hiệt biên (trang sách), hoạt hiệt (trang rơi) |
| hệt | 頁: | y hệt |

Tìm hình ảnh cho: 首頁 Tìm thêm nội dung cho: 首頁
