Cao su chống va đập cửa
Chữ 㵤 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㵤, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㵤:
㵤
Chiết tự chữ 㵤
Pinyin: sha4;
Việt bính: saap3;
㵤
Nghĩa Trung Việt của từ 㵤
Chữ gần giống với 㵤:
㵝, 㵞, 㵟, 㵠, 㵡, 㵢, 㵣, 㵤, 㵥, 㵦, 㵧, 㵩, 㵪, 㵫, 㵬, 㵭, 㵮, 澟, 澠, 澡, 澢, 澣, 澤, 澥, 澦, 澧, 澨, 澮, 澰, 澱, 澴, 澶, 澷, 澹, 澼, 澿, 激, 濁, 濂, 濃, 濇, 濊, 濑, 濒, 濓, 𣿅, 𣿇, 𣿌, 𤀏, 𤀐, 𤀒, 𤀓, 𤀔, 𤀕, 𤀖, 𤀗, 𤀘, 𤀙, 𤀚, 𤀛, 𤀜, 𤀞,Dị thể chữ 㵤
𬉇,
Chữ gần giống 㵤
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 㵤 Tìm thêm nội dung cho: 㵤
