Chữ 𦃯 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦃯, chiết tự chữ TÓI

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𦃯:

𦃯

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𦃯

𦃯

Chiết tự chữ 𦃯

[]

U+0260EF, tổng 16 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𦃯

Nghĩa Trung Việt của từ 𦃯


tói, như "lòi tói (dây chắc)" (vhn)

Chữ gần giống với 𦃯:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦃐, 𦃡, 𦃮, 𦃯, 𦃾, 𦃿, 𦄀, 𦄁, 𦄃, 𦄄, 𦄅, 𦄆, 𦄇, 𦄈,

Chữ gần giống 𦃯

Tự hình:

Tự hình chữ 𦃯 Tự hình chữ 𦃯 Tự hình chữ 𦃯 Tự hình chữ 𦃯

𦃯 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𦃯 Tìm thêm nội dung cho: 𦃯