Chữ 𦄇 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦄇, chiết tự chữ NIỆT, NỊT

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𦄇:

𦄇

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𦄇

𦄇

Chiết tự chữ 𦄇

[]

U+026107, tổng 16 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𦄇

Nghĩa Trung Việt của từ 𦄇



nịt, như "dây nịt, nai nịt" (vhn)
niệt, như "niệt trâu" (btcn)

Chữ gần giống với 𦄇:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦃐, 𦃡, 𦃮, 𦃯, 𦃾, 𦃿, 𦄀, 𦄁, 𦄃, 𦄄, 𦄅, 𦄆, 𦄇, 𦄈,

Chữ gần giống 𦄇

Tự hình:

Tự hình chữ 𦄇 Tự hình chữ 𦄇 Tự hình chữ 𦄇 Tự hình chữ 𦄇

𦄇 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𦄇 Tìm thêm nội dung cho: 𦄇