Chữ 㙲 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㙲, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㙲:

㙲

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㙲

㙲

Chiết tự chữ 㙲

[]

U+3672, tổng 16 nét, bộ Thổ 土
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: yong3;
Việt bính: zung1;

㙲

Nghĩa Trung Việt của từ 㙲


Chữ gần giống với 㙲:

㙰, 㙱, 㙲, 㙳, 㙴, 㙵, 㙶, 墻, 墼, 墾, 壁, 壅, 壆, 壇, 壈, 壊, 壌, 𡑞, 𡑢, 𡑩, 𡑪, 𡑭, 𡑰, 𡑱, 𡑲, 𡑳, 𡑴, 𡑵, 𡒃, 𡒄,

Chữ gần giống 㙲

Tự hình:

Tự hình chữ 㙲 Tự hình chữ 㙲 Tự hình chữ 㙲 Tự hình chữ 㙲

㙲 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㙲 Tìm thêm nội dung cho: 㙲