Chữ 䗤 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䗤, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䗤:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䗤

[]

U+45E4, tổng 17 nét, bộ Trùng 虫
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: yong2;
Việt bính: ngaau5 zung4;


Nghĩa Trung Việt của từ 䗤


Chữ gần giống với 䗤:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𧐅, 𧐒, 𧐖, 𧐢, 𧐩, 𧐸, 𧐹, 𧐺, 𧐻, 𧐼, 𧐽, 𧐾, 𧐿, 𧑁, 𧑂, 𧑃,

Chữ gần giống 䗤

Tự hình:

Tự hình chữ 䗤 Tự hình chữ 䗤 Tự hình chữ 䗤 Tự hình chữ 䗤

䗤 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䗤 Tìm thêm nội dung cho: 䗤