Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 蟎 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蟎, chiết tự chữ MÃN
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 蟎:
蟎
Chiết tự chữ 蟎
Chiết tự chữ mãn bao gồm chữ 蟲 廿 冂 丨 入 入 hoặc 虫 廿 冂 丨 入 入 hoặc 蟲 㒼 hoặc 虫 㒼 tạo thành và có 4 cách chiết tự như sau:
1. 蟎 cấu thành từ 6 chữ: 蟲, 廿, 冂, 丨, 入, 入 |
2. 蟎 cấu thành từ 6 chữ: 虫, 廿, 冂, 丨, 入, 入 |
3. 蟎 cấu thành từ 2 chữ: 蟲, 㒼 |
4. 蟎 cấu thành từ 2 chữ: 虫, 㒼 |
Biến thể giản thể: 螨;
Pinyin: man3;
Việt bính: mun5;
蟎
mãn, như "mãn (con mọt)" (gdhn)
Pinyin: man3;
Việt bính: mun5;
蟎
Nghĩa Trung Việt của từ 蟎
mãn, như "mãn (con mọt)" (gdhn)
Chữ gần giống với 蟎:
䗟, 䗠, 䗡, 䗢, 䗣, 䗤, 䗥, 䗦, 䗧, 䗨, 䗩, 䗪, 䗫, 䗬, 䗮, 螫, 螬, 螮, 螳, 螵, 螺, 螻, 螽, 螾, 螿, 蟀, 蟁, 蟄, 蟈, 蟊, 蟋, 蟎, 蟏, 蟑, 蠁, 螺, 𧐅, 𧐒, 𧐖, 𧐢, 𧐩, 𧐸, 𧐹, 𧐺, 𧐻, 𧐼, 𧐽, 𧐾, 𧐿, 𧑁, 𧑂, 𧑃,Dị thể chữ 蟎
螨,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蟎
| mãn | 蟎: | mãn (con mọt) |

Tìm hình ảnh cho: 蟎 Tìm thêm nội dung cho: 蟎
