Chữ 𧐒 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𧐒, chiết tự chữ RỐC

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𧐒:

𧐒

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𧐒

𧐒

Chiết tự chữ 𧐒

[]

U+027412, tổng 17 nét, bộ Trùng 虫
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: su4;
Việt bính: ;

𧐒

Nghĩa Trung Việt của từ 𧐒


rốc, như "rốc (cua nhỏ nước ngọt): canh cua rốc" (gdhn)

Chữ gần giống với 𧐒:

䗟, 䗠, 䗡, 䗢, 䗣, 䗤, 䗥, 䗦, 䗧, 䗨, 䗩, 䗪, 䗫, 䗬, 䗮, 螫, 螬, 螮, 螳, 螵, 螺, 螻, 螽, 螾, 螿, 蟀, 蟁, 蟄, 蟈, 蟊, 蟋, 蟎, 蟏, 蟑, 蠁, 螺, 𧐅, 𧐒, 𧐖, 𧐢, 𧐩, 𧐸, 𧐹, 𧐺, 𧐻, 𧐼, 𧐽, 𧐾, 𧐿, 𧑁, 𧑂, 𧑃,

Chữ gần giống 𧐒

Tự hình:

Tự hình chữ 𧐒 Tự hình chữ 𧐒 Tự hình chữ 𧐒 Tự hình chữ 𧐒

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𧐒

rốc𧐒:rốc (cua nhỏ nước ngọt): canh cua rốc
𧐒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𧐒 Tìm thêm nội dung cho: 𧐒