Chữ 俁 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 俁, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 俁:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 俁

1. 俁 cấu thành từ 2 chữ: 人, 吳
  • nhân, nhơn
  • ngo, ngô
  • 2. 俁 cấu thành từ 2 chữ: 亻, 吳
  • nhân
  • ngo, ngô
  • []

    U+4FC1, tổng 9 nét, bộ Nhân 人 [亻]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: yu3;
    Việt bính: jyu5;


    Nghĩa Trung Việt của từ 俁


    Chữ gần giống với 俁:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , 便, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠈳, 𠉜, 𠉝, 𠉞, 𠉟, 𠉠,

    Dị thể chữ 俁

    ,

    Chữ gần giống 俁

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 俁 Tự hình chữ 俁 Tự hình chữ 俁 Tự hình chữ 俁

    俁 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 俁 Tìm thêm nội dung cho: 俁