Chữ 圼 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 圼, chiết tự chữ NIẾT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 圼:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 圼

Chiết tự chữ niết bao gồm chữ 日 土 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

圼 cấu thành từ 2 chữ: 日, 土
  • nhạt, nhật, nhặt, nhựt
  • thổ, đỗ, độ
  • []

    U+573C, tổng 7 nét, bộ Thổ 土
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: nie4, ji1;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 圼


    niết, như "niết (âm khác của nát)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 圼:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡉦, 𡉽, 𡉾, 𡉿,

    Chữ gần giống 圼

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 圼 Tự hình chữ 圼 Tự hình chữ 圼 Tự hình chữ 圼

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 圼

    niết:niết (âm khác của nát)
    圼 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 圼 Tìm thêm nội dung cho: 圼