Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 圼 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 圼, chiết tự chữ NIẾT
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 圼:
圼
Pinyin: nie4, ji1;
Việt bính: ;
圼
Nghĩa Trung Việt của từ 圼
niết, như "niết (âm khác của nát)" (gdhn)
Chữ gần giống với 圼:
㘧, 㘨, 㘩, 㘪, 㘫, 㘬, 㘭, 㘰, 圻, 圼, 址, 坂, 坆, 均, 坉, 坊, 坋, 坌, 坍, 坎, 坏, 坐, 坑, 坒, 块, 坚, 坛, 坜, 坝, 坞, 坟, 坠, 𡉦, 𡉽, 𡉾, 𡉿,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 圼
| niết | 圼: | niết (âm khác của nát) |

Tìm hình ảnh cho: 圼 Tìm thêm nội dung cho: 圼
