Chữ 塜 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 塜, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 塜:

塜

Đây là các chữ cấu thành từ này: 塜

塜

Chiết tự chữ 塜

塜 cấu thành từ 2 chữ: 土, 冡
  • 土 thổ, đỗ, độ
  • 冡 trũng, trủng
  • []

    U+585C, tổng 13 nét, bộ Thổ 土
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zhong3;
    Việt bính: bung6 pung4;

    塜

    Nghĩa Trung Việt của từ 塜


    Chữ gần giống với 塜:

    㙙, 㙚, 㙛, 㙜, 㙝, 㙞, 㙟, 堽, 塋, 塌, 塍, 塏, 塐, 塑, 塒, 塓, 塕, 塗, 塘, 塙, 塚, 塜, 塝, 塞, 塡, 塢, 塤, 塩, 填, 塬, 塱, 塞, 塚, 𡏘, 𡏛, 𡏟, 𡏠, 𡏡, 𡏢, 𡏣, 𡏤, 𡏥, 𡏦, 𡏧,

    Chữ gần giống 塜

    塼, 堆, 堏, 堎, 堍, 堌, 堋, 堊, 堉, 堈,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 塜 Tự hình chữ 塜 Tự hình chữ 塜 Tự hình chữ 塜

    塜 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 塜 Tìm thêm nội dung cho: 塜