Chữ 旼 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 旼, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 旼:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 旼

旼 cấu thành từ 2 chữ: 日, 文
  • nhạt, nhật, nhặt, nhựt
  • von, văn, vấn
  • []

    U+65FC, tổng 8 nét, bộ Nhật 日
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: min2;
    Việt bính: man4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 旼


    Chữ gần giống với 旼:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣅵, 𣅶,

    Chữ gần giống 旼

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 旼 Tự hình chữ 旼 Tự hình chữ 旼 Tự hình chữ 旼

    旼 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 旼 Tìm thêm nội dung cho: 旼