Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 犒 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 犒, chiết tự chữ CẢO, KHAO
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 犒:
犒
Pinyin: kao4;
Việt bính: hou3
1. [頒犒] ban khao;
犒 khao
Nghĩa Trung Việt của từ 犒
(Động) Thưởng công, ủy lạo.◎Như: khao quân 犒軍 thưởng công quân đội, khao thưởng 犒賞 thưởng công.
◇Tống sử 宋史: Phàm hữu ban khao, quân cấp quân lại, thu hào bất tư 凡有頒犒, 均給軍吏, 秋毫不私 (Nhạc Phi truyện 岳飛傳) Khi có ban thưởng, phân chia đồng đều cho quân quan, không một chút nào thiên vị.
khao, như "khao quân, khao thưởng" (vhn)
cảo, như "di cảo" (btcn)
Nghĩa của 犒 trong tiếng Trung hiện đại:
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 犒
| cảo | 犒: | di cảo |
| khao | 犒: | khao quân, khao thưởng |

Tìm hình ảnh cho: 犒 Tìm thêm nội dung cho: 犒
