Chữ 畲 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 畲, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 畲:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 畲

畲 cấu thành từ 2 chữ: 余, 田
  • dư, dờ
  • ruộng, điền
  • []

    U+7572, tổng 12 nét, bộ Điền 田
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: she1;
    Việt bính: se1 se4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 畲


    Nghĩa của 畲 trong tiếng Trung hiện đại:

    [Shē]Bộ: 田 (由甲申甴) - Điền
    Số nét: 12
    Hán Việt: XA
    dân tộc Xa (dân tộc thiểu số ở Trung Quốc)。指畲族。
    Từ ghép:
    畲族

    Chữ gần giống với 畲:

    , , , , , , , , , , , , 𤲂, 𤲃, 𤲌,

    Chữ gần giống 畲

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 畲 Tự hình chữ 畲 Tự hình chữ 畲 Tự hình chữ 畲

    畲 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 畲 Tìm thêm nội dung cho: 畲