Chữ 篰 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 篰, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 篰:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 篰

篰 cấu thành từ 2 chữ: 竹, 部
  • trúc
  • bõ, bộ
  • []

    U+7BF0, tổng 16 nét, bộ Trúc 竹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: bu4;
    Việt bính: bou6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 篰


    Nghĩa của 篰 trong tiếng Trung hiện đại:

    [bù]Bộ: 竹 - Trúc
    Số nét: 17
    Hán Việt: BỘ

    giỏ tre; làn。竹子编的篓子。

    Chữ gần giống với 篰:

    , , , , , , ,

    Chữ gần giống 篰

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 篰 Tự hình chữ 篰 Tự hình chữ 篰 Tự hình chữ 篰

    篰 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 篰 Tìm thêm nội dung cho: 篰