Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 精緻 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 精緻:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

tinh trí
Tinh thâm, tinh tế. ◇Tân Đường Thư 書:
Kì hiếu học bất quyện, dụng tư tinh trí
倦, (Thôi Nguyên Hàn truyện 傳).Tinh xảo, tinh mĩ. ◇Nho lâm ngoại sử 史:
Đáo vãn, tố đích cực tinh trí đích liên hoa đăng, điểm khởi lai phù tại thủy diện thượng
晚, 燈, 上 (Đệ tứ thập nhất hồi).

Nghĩa của 精致 trong tiếng Trung hiện đại:

[jīngzhì] tinh xảo; đẹp đẽ; tinh tế; khéo léo (chế tạo)。(制造)精巧细致。
精致的花纹。
hoa văn tinh xảo.
展览会上的工艺品件件都很精致。
hàng công nghệ ở triển lãm cái nào cũng tinh xảo.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 精

tinh:trắng tinh
tênh:tênh hênh; nhẹ tênh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 緻

trí:trí lực
精緻 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 精緻 Tìm thêm nội dung cho: 精緻