Cao su chống va đập cửa

Chữ 缐 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 缐, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 缐:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 缐

1. 缐 cấu thành từ 2 chữ: 丝, 泉
  • ti
  • toàn, tuyền
  • 2. 缐 cấu thành từ 2 chữ: 纟, 泉
  • miên, mịch
  • toàn, tuyền
  • []

    U+7F10, tổng 12 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xian4;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 缐


    Nghĩa của 缐 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (線)
    [xiàn]
    Bộ: 糸 (纟,糹) - Mịch
    Số nét: 15
    Hán Việt: TUYẾN
    1. xem 线。同"线"。
    2. họ Tuyến。姓。

    Chữ gần giống với 缐:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Dị thể chữ 缐

    ,

    Chữ gần giống 缐

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 缐 Tự hình chữ 缐 Tự hình chữ 缐 Tự hình chữ 缐

    缐 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 缐 Tìm thêm nội dung cho: 缐