Cao su chống va đập cửa
Chữ 缐 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 缐, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 缐:
缐
Pinyin: xian4;
Việt bính: ;
缐
Nghĩa Trung Việt của từ 缐
Nghĩa của 缐 trong tiếng Trung hiện đại:
Từ phồn thể: (線)
[xiàn]
Bộ: 糸 (纟,糹) - Mịch
Số nét: 15
Hán Việt: TUYẾN
1. xem 线。同"线"。
2. họ Tuyến。姓。
[xiàn]
Bộ: 糸 (纟,糹) - Mịch
Số nét: 15
Hán Việt: TUYẾN
1. xem 线。同"线"。
2. họ Tuyến。姓。
Dị thể chữ 缐
線,
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 缐 Tìm thêm nội dung cho: 缐
