Cao su chống va đập cửa
Chữ 豸 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 豸, chiết tự chữ CHẠY, CHẢI, GIÃI, GIẠI, GIẢI, SẢI, TRÃI, TRĨ, TRẠI, TRẢI, TRỄ
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 豸:
豸 trĩ, trãi
Đây là các chữ cấu thành từ này: 豸
豸
Chiết tự chữ 豸
Chiết tự chữ chạy, chải, giãi, giại, giải, sải, trãi, trĩ, trại, trải, trễ bao gồm chữ 丿 丶 丶 丿 亅 丿 丿 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:
豸 cấu thành từ 7 chữ: 丿, 丶, 丶, 丿, 亅, 丿, 丿 |
Pinyin: zhi4;
Việt bính: zaai6 zi6;
豸 trĩ, trãi
Nghĩa Trung Việt của từ 豸
(Danh) Loài sâu không có chân gọi là trĩ 豸, sâu có chân gọi là trùng 虫.(Danh) Biện pháp.
◇Tả truyện 左傳: Sử Khước Tử sính kì chí, thứ hữu trĩ hồ? 使郤子逞其志, 庶有豸乎 (Tuyên Công thập thất niên 宣公十七年) Để cho Khước Tử nó thích chí, ngõ hầu mới có biện pháp (trừ mối họa chăng)?Một âm là trãi.
(Danh) Giải trãi 獬豸: xem trãi 廌.
trại, như "nói trại đi" (vhn)
chạy, như "chạy giặc; chạy chọt; chạy chữa" (btcn)
giải, như "con giải (tên một loại rùa lớn)" (btcn)
giãi, như "giãi giàu, giãi nắng" (btcn)
trải, như "trải ra" (btcn)
trãi, như "trãi (côn trùng)" (btcn)
trễ, như "trễ nải" (btcn)
chải, như "bơi chải (bơi đua, đua thuyền)" (gdhn)
giại, như "giại (tấm phên trước hè ban ngày chống lên, ban đêm cụp xuống)" (gdhn)
sải, như "sãi (bộ gốc, còn âm đọc là trãi)" (gdhn)
trĩ, như "trĩ (côn trùng không chân)" (gdhn)
Nghĩa của 豸 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhì]Bộ: 豸 - Trĩ
Số nét: 7
Hán Việt: TRĨ, TRÃI
书
bọ; con bọ (loại côn trùng không chân)。没有脚的虫。
虫豸
sâu bọ
Số nét: 7
Hán Việt: TRĨ, TRÃI
书
bọ; con bọ (loại côn trùng không chân)。没有脚的虫。
虫豸
sâu bọ
Chữ gần giống với 豸:
豸,Dị thể chữ 豸
廌,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 豸
| chạy | 豸: | chạy giặc; chạy chọt; chạy chữa |
| chải | 豸: | bàn chải, bơi chải (bơi đua, đua thuyền) |
| chậy | 豸: | |
| giãi | 豸: | giãi giàu, giãi nắng |
| giại | 豸: | giại (tấm phên trước hè ban ngày chống lên, ban đêm cụp xuống) |
| giải | 豸: | con giải (tên một loại rùa lớn) |
| sải | 豸: | sãi (bộ gốc, còn âm đọc là trãi) |
| trãi | 豸: | trãi (côn trùng) |
| trĩ | 豸: | trĩ (côn trùng không chân) |
| trại | 豸: | nói trại đi |
| trải | 豸: | trải ra |
| trễ | 豸: | trễ nải |

Tìm hình ảnh cho: 豸 Tìm thêm nội dung cho: 豸
