Cao su chống va đập cửa
Chữ 𠉝 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠉝, chiết tự chữ NGHĨ, NGHỈ
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠉝:
𠉝
Chiết tự chữ 𠉝
Pinyin: ;
Việt bính: ;
𠉝
Nghĩa Trung Việt của từ 𠉝
nghĩ, như "suy nghĩ, ngẫm nghĩ" (vhn)
nghỉ, như "nghĩ ta (hắn ta); nghỉ ngơi" (btcn)
Chữ gần giống với 𠉝:
㑗, 㑘, 㑙, 㑚, 㑛, 㑜, 㑝, 㑞, 㑟, 侮, 侯, 侱, 侴, 侵, 侶, 侷, 侻, 侼, 便, 俁, 係, 促, 俄, 俅, 俈, 俊, 俎, 俏, 俐, 俑, 俓, 俔, 俗, 俘, 俙, 俚, 俛, 俜, 保, 俞, 俟, 俠, 信, 俣, 俤, 俥, 俦, 俨, 俩, 俪, 俫, 俬, 俭, 便, 𠈳, 𠉜, 𠉝, 𠉞, 𠉟, 𠉠,Chữ gần giống 𠉝
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠉝
| nghĩ | 𠉝: | suy nghĩ, ngẫm nghĩ |
| nghỉ | 𠉝: | nghĩ ta (hắn ta); nghỉ ngơi |

Tìm hình ảnh cho: 𠉝 Tìm thêm nội dung cho: 𠉝
