Chữ 𡡂 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡡂, chiết tự chữ NHÀNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𡡂:

𡡂

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡡂

𡡂

Chiết tự chữ 𡡂

[]

U+021842, tổng 14 nét, bộ Nữ 女
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: yang4;
Việt bính: ;

𡡂

Nghĩa Trung Việt của từ 𡡂


nhàng, như "nhỡ nhàng" (vhn)

Chữ gần giống với 𡡂:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡠹, 𡡂, 𡡅, 𡡆, 𡡇,

Chữ gần giống 𡡂

Tự hình:

Tự hình chữ 𡡂 Tự hình chữ 𡡂 Tự hình chữ 𡡂 Tự hình chữ 𡡂

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𡡂

nhàng𡡂:nhỡ nhàng
𡡂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𡡂 Tìm thêm nội dung cho: 𡡂