Cao su chống va đập cửa

Chữ 𤂭 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤂭, chiết tự chữ TOÉ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤂭:

𤂭

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤂭

𤂭

Chiết tự chữ 𤂭

[]

U+0240AD, tổng 18 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𤂭

Nghĩa Trung Việt của từ 𤂭


toé, như "tung toé, toé loè loe" (vhn)

Chữ gần giống với 𤂭:

, , 㵿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤁩, 𤂧, 𤂨, 𤂩, 𤂪, 𤂫, 𤂬, 𤂭, 𤂱,

Chữ gần giống 𤂭

Tự hình:

Tự hình chữ 𤂭 Tự hình chữ 𤂭 Tự hình chữ 𤂭 Tự hình chữ 𤂭

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤂭

toé𤂭:tung toé, toé loè loe
𤂭 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤂭 Tìm thêm nội dung cho: 𤂭