Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 𤷒 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤷒, chiết tự chữ TÊ, TÝ
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤷒:
𤷒
Chiết tự chữ 𤷒
Pinyin: pi2;
Việt bính: ;
𤷒
Nghĩa Trung Việt của từ 𤷒
tê, như "bệnh tê thấp" (vhn)
tý, như "tý (phong thấp)" (btcn)
Chữ gần giống với 𤷒:
㾢, 㾣, 㾤, 㾥, 㾦, 㾧, 㾨, 㾩, 痭, 痮, 痯, 痰, 痱, 痲, 痳, 痴, 痵, 痶, 痹, 痺, 痻, 痼, 痿, 瘀, 瘁, 瘂, 瘃, 瘅, 𤷂, 𤷄, 𤷇, 𤷍, 𤷒, 𤷖, 𤷙, 𤷪, 𤷫, 𤷭, 𤷮, 𤷯, 𤷰, 𤷱, 𤷲, 𤷳, 𤷴, 𤷵, 𤷶,Chữ gần giống 𤷒
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤷒
| tê | 𤷒: | bệnh tê thấp |
| tý | 𤷒: | tý (phong thấp) |

Tìm hình ảnh cho: 𤷒 Tìm thêm nội dung cho: 𤷒
