Chữ 𤷒 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤷒, chiết tự chữ TÊ, TÝ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤷒:

𤷒

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤷒

𤷒

Chiết tự chữ 𤷒

[]

U+024DD2, tổng 13 nét, bộ Nạch 疒
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: pi2;
Việt bính: ;

𤷒

Nghĩa Trung Việt của từ 𤷒



tê, như "bệnh tê thấp" (vhn)
tý, như "tý (phong thấp)" (btcn)

Chữ gần giống với 𤷒:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤷂, 𤷄, 𤷇, 𤷍, 𤷒, 𤷖, 𤷙, 𤷪, 𤷫, 𤷭, 𤷮, 𤷯, 𤷰, 𤷱, 𤷲, 𤷳, 𤷴, 𤷵, 𤷶,

Chữ gần giống 𤷒

Tự hình:

Tự hình chữ 𤷒 Tự hình chữ 𤷒 Tự hình chữ 𤷒 Tự hình chữ 𤷒

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤷒

𤷒:bệnh tê thấp
𤷒:tý (phong thấp)
𤷒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤷒 Tìm thêm nội dung cho: 𤷒