Chữ 𤷶 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤷶, chiết tự chữ BIẾU, BƯỚU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤷶:

𤷶

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤷶

𤷶

Chiết tự chữ 𤷶

[]

U+024DF6, tổng 13 nét, bộ Nạch 疒
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𤷶

Nghĩa Trung Việt của từ 𤷶



bướu, như "cái bướu; bướu cổ" (vhn)
biếu, như "biếu cổ (bệnh)" (gdhn)

Chữ gần giống với 𤷶:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤷂, 𤷄, 𤷇, 𤷍, 𤷒, 𤷖, 𤷙, 𤷪, 𤷫, 𤷭, 𤷮, 𤷯, 𤷰, 𤷱, 𤷲, 𤷳, 𤷴, 𤷵, 𤷶,

Chữ gần giống 𤷶

Tự hình:

Tự hình chữ 𤷶 Tự hình chữ 𤷶 Tự hình chữ 𤷶 Tự hình chữ 𤷶

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤷶

biếu𤷶:biếu cổ (bệnh)
bướu𤷶:cái bướu; bướu cổ
𤷶 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤷶 Tìm thêm nội dung cho: 𤷶